B1-2 📚 Tổng hợp

Marugoto B1-2

2958
từ vựng

Hiển thị 2958 từ

Bài 1
職場
しょくば

nơi làm việc

Bài 1
同僚
どうりょう

đồng nghiệp

Bài 1
まご

cháu

Bài 1
ダンナ
ダンナ

chồng

Bài 1
うわさ話
うわさばなし

tin đồn, lời đồn đại

Bài 1
イメージ
イメージ

hình dung, ấn tượng

Bài 1
きちんとしている
きちんとしている

ngăn nắp, gọn gàng

Bài 1
几帳面な
きちょうめんな

tỉ mỉ, cẩn thận

Bài 1
ただ
ただ

nhưng

Bài 1
気にする
きにする

lo lắng

Bài 1
気になる
きになる

bận tâm, để ý

Bài 1
手がかかる
てがかかる

vất vả

Bài 1
相談にのる
そうだんにのる

trao đổi đưa ra lời khuyên

Bài 1
~って感じ
~ってかんじ

có cảm giác…

Bài 1
頑固な
がんこな

bướng bỉnh, ngoan cố

Bài 1
彼女
かのじょ

bạn gái

Bài 1
気さくな
きさくな

thân thiện

Bài 1
楽な
らくな

thoải mái, dễ chịu

Bài 1
飽きる
あきる

chán

Bài 1
サークル
サークル

câu lạc bộ, hội

Bài 1
のりがいい
のりがいい

vui vẻ, hòa đồng

Bài 1
気が短い
きがみじかい

dễ nổi nóng, nóng tính

Bài 1
おおらかな
おおらかな

tốt bụng, dễ tính

Bài 1
怒りっぽい
おこりっぽい

hay nổi giận, dễ giận

Bài 1
自分勝手な
じぶんかってな

ích kỷ, chỉ nghĩ theo cách của bản thân

Bài 1
神経質な
しんけいしつな

căng thẳng, hay lo lắng, suy nghĩ nhiều, nhạy cảm

Bài 1
頼りになる
たよりになる

đáng tin cậy

Bài 1
性格
せいかく

tính cách, cá tính

Bài 1
プラス評価
プラスひょうか

đánh giá tích cực

Bài 1
マイナス評価
マイナスひょうか

đánh giá tiêu cực

Bài 1
アンケート
アンケート

phiếu câu hỏi điều tra, phiếu khảo sát

Bài 1
理想
りそう

lý tưởng

Bài 1
上司
じょうし

cấp trên

Bài 1
イチロー
イチロー

Ichiro

Bài 1
プロ野球選手
プロやきゅうせんしゅ

cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp

Bài 1
結果を出す
けっかをだす

làm việc hiệu quả

Bài 1
存在感
そんざいかん

sự tồn tại, sự hiện diện (có sức ảnh hưởng)

Bài 1
才能
さいのう

tài năng

Bài 1
リーダーシップ
リーダーシップ

khả năng lãnh đạo

Bài 1
所ジョージ
ところジョージ

George Tokoro

Bài 1
タレント
タレント

tài năng, ngôi sao

Bài 1
兄貴
あにき

người anh lớn

Bài 1
ユーモア
ユーモア

khiếu hài hước

Bài 1
うるさいことを言う
うるさいことをいう

phàn nàn, kêu than

Bài 1
励ます
はげます

động viên, cổ vũ

Bài 1
天海祐希
あまみゆうき

Yuki Amami

Bài 1
女優
じょゆう

nữ diễn viên

Bài 1
仕事ができる
しごとができる

có khả năng, có năng lực làm việc

Bài 1
てきぱきしている
てきぱきしている

nhanh nhẹn, tháo vát

Bài 1
パワフルな
パワフルな

mạnh mẽ