B1-1 📚 Tổng hợp

Marugoto B1-1

2601
từ vựng

Hiển thị 2601 từ

Bài 1
知り合う
しりあう

quen biết

Bài 1
機会
きかい

cơ hội

Bài 1
話しかける
はなしかける

bắt chuyện

Bài 1
場面
ばめん

hoàn cảnh, trường hợp

Bài 1
空いている
あいている

trống

Bài 1
興味を持つ
きょうみをもつ

có hứng thú

Bài 1
ヨガ

yoga

Bài 1
スポーツクラブ

câu lạc bộ thể thao

Bài 1
休日
きゅうじつ

ngày nghỉ

Bài 1
ルーブル

viện bảo tàng Louvre

Bài 1
エルミタージュ

viện bảo tàng Ermitazh

Bài 1
将来
しょうらい

tương lai

Bài 1
ゆめ

giấc mơ, ước mơ

Bài 1
定年退職する
ていねんたいしょくする

nghỉ hưu

Bài 1
はまっている

say mê

Bài 1
シチュー

món hầm nhừ dạng súp kem

Bài 1
ネット

internet

Bài 1
美術館めぐり
びじゅつかんめぐり

đi thăm viện bảo tàng mỹ thuật

Bài 1
ごろごろする

thảnh thơi

Bài 1
語学
ごがく

ngữ học/ học tiếng

Bài 1
希望
きぼう

kì vọng, nguyện vọng

Bài 1
交流会
こうりゅうかい

buổi giao lưu

Bài 1
沖縄
おきなわ

Okinawa

Bài 1
いて座
いてざ

chòm sao Nhân Mã

Bài 1
B型
ビーがた

nhóm máu B

Bài 1
職業
しょくぎょう

nghề nghiệp

Bài 1
出身
しゅっしん

sinh ra ở …

Bài 1
ニックネーム

biệt danh

Bài 1
性格
せいかく

tính cách

Bài 1
星座
せいざ

cung hoàng đạo

Bài 1
血液型
けつえきがた

nhóm máu

Bài 1
交流する
こうりゅうする

giao lưu, trao đổi

Bài 1
おしゃべりサークル

câu lạc bộ trò chuyện

Bài 1
参加者
さんかしゃ

người tham gia

Bài 1
自己紹介
じこしょうかい

tự giới thiệu bản thân

Bài 1
順番に
じゅんばんに

theo thứ tự

Bài 1
抱負
ほうふ

hoài bão, quyết tâm ấp ủ trong tim

Bài 1
描く
かく

vẽ

Bài 1
スケッチ

phác họa

Bài 1
世話をする
せわをする

chăm sóc

Bài 1
社交的な
しゃこうてきな

cởi mở, có tính xã giao

Bài 1
広告代理店
こうこくだいりてん

công ty quảng cáo

Bài 1
勤める
つとめる

làm việc

Bài 1
週末
しゅうまつ

cuối tuần

Bài 1
たいてい

thường xuyên, hầu như

Bài 1
語学学校
ごがくがっこう

trường học tiếng

Bài 1
専業主婦
せんぎょうしゅふ

nội trợ (không làm thêm công việc khác)

Bài 1
アマチュアオーケストラ

dàn nhạc nghiệp dư

Bài 1
~に向いている
~にむいている

phù hợp với …

Bài 1
わりと

tương đối là