A2/B1 📚 Tổng hợp

Marugoto A2/B1

1290
từ vựng

Hiển thị 1290 từ

Bài 1
あ/あっ

A!

Bài 2
ああ

A~!

Bài 6
あー

À…

Bài 1
アイスホッケー

khúc côn cầu

Bài 6
相手
あいて

đối phương

Bài 2
アイティー/IT

công nghệ thông tin

Bài 3
合います
あいます 【あう1】

thích hợp

Bài 5
会います
あいます 【あう1】

gặp

Bài 8
あいます(ひどいめに) 【あう1】

gặp chuyện kinh khủng

Bài 6
~合います(知り合います)
あいます/~あいます(しりあいます) 【あう1】

quen biết

Bài 4
(上がります)
あがります 【あがる1】

đi lên

Bài 2
明るい
あかるい

sáng sủa, tươi sáng

Bài 3
あきます 【あきる2】

chán

Bài 8
(開きます)
あきます 【あく1】

mở

Bài 1
あきらめます 【あきらめる2】

từ bỏ

Bài 8
(開けます)
あけます 【あける2】

mở

Bài 6
(上げます)
あげます 【あげる2】

tặng, cho

Bài 7
朝ご飯
あさごはん

bữa sáng

Bài 1
あさって

ngày kia

Bài 4
あし

chân

Bài 3
あじ

vị

Bài 9
アジア

châu Á

Bài 1
明日
あした

ngày mai

Bài 3
味わいます
あじわいます 【あじわう1】

thưởng thức, nếm

Bài 9
あそこ

ở kia, đằng kia

Bài 2
あそびます 【あそぶ1】

chơi

Bài 4
あたたかい(あたたかく)

nồng ấm, ấm áp

Bài 2
新しい
あたらしい

mới

Bài 2
あたり

vùng, khu vực

Bài 1
暑い
あつい

nóng

Bài 5
集まり
あつまり

hội, nhóm

Bài 4
集まります
あつまります 【あつまる1】

tập hợp, tập trung

Bài 5
集めます
あつめます 【あつめる2】

thu thập

Bài 1
あと

sau khi

Bài 7
アドバイス

lời khuyên

Bài 8
アナウンス、アナウンス
アナウンス

thông báo

Bài 6
あなた

bạn (ngôi thứ hai số ít)

Bài 2
あに

anh trai (của mình)

Bài 2
アニメ

phim hoạt hình

Bài 4
あね

chị gái (của mình)

Bài 1
あの/あのう

À…, Ừm…

Bài 2
アパート

căn hộ, nhà tập thể

Bài 2
危ない
あぶない

nguy hiểm

Bài 1
あべ/あべさん

Abe (tên người)

Bài 3
あまい

ngọt

Bài 1
あまり(~ない)

không ~ lắm

Bài 4
アメリカ

Mỹ

Bài 7
あやまります 【あやまる1】

xin lỗi

Bài 4
あら

A!, Ái chà!

Bài 8
洗います
あらいます 【あらう1】

rửa