A2-1 📖 Hiểu biết

Marugoto A2-1 Rikai

981
từ vựng

Hiển thị 981 từ

Bài 7

A!

Bài 4
ああ

À ~

Bài 13
あいさつ

chào hỏi

Bài 3
会います
あいます 【あう1】

gặp

Bài 12
あいます 【あう1】

hợp với ~

Bài 17
あお

màu xanh da trời

Bài 4
青い
あおい

xanh da trời

Bài 11
あか

màu đỏ

Bài 3
赤い
あかい

đỏ

Bài 17
(赤ちゃん)
あかちゃん

em bé sơ sinh

Bài 3
あかり/あかりさん

Akari (tên người)

Bài 5
あかるい

sáng sủa

Bài 3
あき

mùa thu

Bài 14
あけます 【あける2】

mở ra

Bài 11
あげます 【あげる2】

đưa

Bài 15
あげます 【あげる2】

nâng lên, giơ lên

Bài 4
あさ

buổi sáng

Bài 8
朝ごはん
あさごはん

bữa sáng

Bài 15
あし

chân

Bài 12
あじ

vị

Bài 4
あした

ngày mai

Bài 6
あそこ

ở kia, đằng kia

Bài 2
あそびます 【あそぶ1】

chơi

Bài 3
あたたかい

ấm áp

Bài 15
あたま

đầu

Bài 5
新しい
あたらしい

mới

Bài 5
あたり

vùng, khu vực

Bài 3
あつい

nóng

Bài 2
あつめます 【あつめる2】

sưu tầm, tập hợp, thu thập

Bài 7
後で
あとで

sau khi

Bài 15
アドバイザー

cố vấn

Bài 15
アドバイス

lời khuyên

Bài 16
あなた

bạn (ngôi thứ hai số ít)

Bài 1
あに

anh trai (của mình)

Bài 2
アニメ

hoạt hình

Bài 1
あね

chị gái (của mình)

Bài 3
あの

~ kia

Bài 7
あのう

À…/ Ừm…

Bài 5
あぶない

nguy hiểm

Bài 3
あべ/あべさん

Abe (tên người)

Bài 12
あまい

ngọt

Bài 2
あまり (~ない)

không ~ lắm

Bài 4
あめ

mưa

Bài 5
(アメ横)
あめよこ

Ameyoko

Bài 10
アメリカ

Mỹ

Bài 13
アラビア語
アラビアご

tiếng Ả Rập

Bài 3
ありがとう

Cảm ơn.

Bài 3
あります 【ある1】

có (dùng cho đồ vật)

Bài 1
歩きます
あるきます 【あるく1】

đi bộ

Bài 2
アルバイト

việc làm thêm