Hiển thị 981 từ
Bài 7
あ
A!
Bài 4
ああ
À ~
Bài 13
あいさつ
chào hỏi
Bài 3
会います
あいます 【あう1】
gặp
Bài 12
あいます 【あう1】
hợp với ~
Bài 17
青
あお
màu xanh da trời
Bài 4
青い
あおい
xanh da trời
Bài 11
赤
あか
màu đỏ
Bài 3
赤い
あかい
đỏ
Bài 17
(赤ちゃん)
あかちゃん
em bé sơ sinh
Bài 3
あかり/あかりさん
Akari (tên người)
Bài 5
あかるい
sáng sủa
Bài 3
秋
あき
mùa thu
Bài 14
あけます 【あける2】
mở ra
Bài 11
あげます 【あげる2】
đưa
Bài 15
あげます 【あげる2】
nâng lên, giơ lên
Bài 4
朝
あさ
buổi sáng
Bài 8
朝ごはん
あさごはん
bữa sáng
Bài 15
足
あし
chân
Bài 12
味
あじ
vị
Bài 4
あした
ngày mai
Bài 6
あそこ
ở kia, đằng kia
Bài 2
あそびます 【あそぶ1】
chơi
Bài 3
あたたかい
ấm áp
Bài 15
頭
あたま
đầu
Bài 5
新しい
あたらしい
mới
Bài 5
あたり
vùng, khu vực
Bài 3
あつい
nóng
Bài 2
あつめます 【あつめる2】
sưu tầm, tập hợp, thu thập
Bài 7
後で
あとで
sau khi
Bài 15
アドバイザー
cố vấn
Bài 15
アドバイス
lời khuyên
Bài 16
あなた
bạn (ngôi thứ hai số ít)
Bài 1
あに
anh trai (của mình)
Bài 2
アニメ
hoạt hình
Bài 1
あね
chị gái (của mình)
Bài 3
あの
~ kia
Bài 7
あのう
À…/ Ừm…
Bài 5
あぶない
nguy hiểm
Bài 3
あべ/あべさん
Abe (tên người)
Bài 12
あまい
ngọt
Bài 2
あまり (~ない)
không ~ lắm
Bài 4
雨
あめ
mưa
Bài 5
(アメ横)
あめよこ
Ameyoko
Bài 10
アメリカ
Mỹ
Bài 13
アラビア語
アラビアご
tiếng Ả Rập
Bài 3
ありがとう
Cảm ơn.
Bài 3
あります 【ある1】
có (dùng cho đồ vật)
Bài 1
歩きます
あるきます 【あるく1】
đi bộ
Bài 2
アルバイト
việc làm thêm