A2-1 🗣️ Hoạt động

Marugoto A2-1 Katsudou

833
từ vựng

Hiển thị 833 từ

Bài 6
あ/あっ

A !

Bài 4
ああ

À ~

Bài 13
会います
あいます 【あう1】

gặp

Bài 6
あおい

xanh da trời

Bài 11
あか

màu đỏ

Bài 6
あかい

đỏ

Bài 17
あかちゃん

em bé

Bài 3
あき

mùa thu

Bài 5
秋葉原
あきはばら

Akihabara

Bài 2
アクセサリー

trang sức

Bài 18
あけます 【あける2】

mở ra

Bài 15
あげます 【あげる2】

nâng lên, giơ lên

Bài 17
あげます 【あげる2】

đưa

Bài 5
あさ

buổi sáng

Bài 16
あさごはん

bữa sáng

Bài 15
あし

chân

Bài 12
あじ

vị

Bài 3
あじさい

cẩm tú cầu

Bài 4
あした

ngày mai

Bài 6
あそこ

ở kia, đằng kia

Bài 17
あそびます 【あそぶ1】

chơi

Bài 3
あたたかい

ấm áp

Bài 15
あたま

đầu

Bài 13
新しい
あたらしい

mới

Bài 5
あたり

vùng, khu vực

Bài 3
あつい

nóng

Bài 2
あつめます 【あつめる2】

sưu tầm, tập hợp, thu thập

Bài 8
あと

sau khi

Bài 16
あなた

bạn (ngôi thứ 2 số ít)

Bài 1
あに

anh trai (của mình)

Bài 1
あね

chị gái (của mình)

Bài 6
あの

~ kia

Bài 7
あのう

À.../ Ừm...

Bài 5
あぶない

nguy hiểm

Bài 7
あべ/あべさん

Abe (tên người)

Bài 12
あまい

ngọt

Bài 15
あまり(~ない)

không ~ lắm

Bài 2
あみもの

đồ đan

Bài 3
あめ

mưa

Bài 1
アメリカ

Mỹ

Bài 9
アラビアご

tiếng Ả Rập

Bài 6
ありがとう

Cảm ơn.

Bài 3
あります 【ある1】

có (dùng cho đồ vật)

Bài 16
あるきます 【あるく1】

đi bộ

Bài 6
あれ

cái kia (xa cả người nói và người nghe)

Bài 16
アンケート

phiếu điều tra

Bài 12
アンチョビ

cá cơm

Bài 4
いい

đẹp, tốt

Bài 6
いいえ/いえ

Không.

Bài 9
言います
いいます 【いう1】

nói