Hiển thị 833 từ
Bài 6
あ/あっ
A !
Bài 4
ああ
À ~
Bài 13
会います
あいます 【あう1】
gặp
Bài 6
あおい
xanh da trời
Bài 11
あか
màu đỏ
Bài 6
あかい
đỏ
Bài 17
あかちゃん
em bé
Bài 3
あき
mùa thu
Bài 5
秋葉原
あきはばら
Akihabara
Bài 2
アクセサリー
trang sức
Bài 18
あけます 【あける2】
mở ra
Bài 15
あげます 【あげる2】
nâng lên, giơ lên
Bài 17
あげます 【あげる2】
đưa
Bài 5
あさ
buổi sáng
Bài 16
あさごはん
bữa sáng
Bài 15
あし
chân
Bài 12
あじ
vị
Bài 3
あじさい
cẩm tú cầu
Bài 4
あした
ngày mai
Bài 6
あそこ
ở kia, đằng kia
Bài 17
あそびます 【あそぶ1】
chơi
Bài 3
あたたかい
ấm áp
Bài 15
あたま
đầu
Bài 13
新しい
あたらしい
mới
Bài 5
あたり
vùng, khu vực
Bài 3
あつい
nóng
Bài 2
あつめます 【あつめる2】
sưu tầm, tập hợp, thu thập
Bài 8
あと
sau khi
Bài 16
あなた
bạn (ngôi thứ 2 số ít)
Bài 1
あに
anh trai (của mình)
Bài 1
あね
chị gái (của mình)
Bài 6
あの
~ kia
Bài 7
あのう
À.../ Ừm...
Bài 5
あぶない
nguy hiểm
Bài 7
あべ/あべさん
Abe (tên người)
Bài 12
あまい
ngọt
Bài 15
あまり(~ない)
không ~ lắm
Bài 2
あみもの
đồ đan
Bài 3
あめ
mưa
Bài 1
アメリカ
Mỹ
Bài 9
アラビアご
tiếng Ả Rập
Bài 6
ありがとう
Cảm ơn.
Bài 3
あります 【ある1】
có (dùng cho đồ vật)
Bài 16
あるきます 【あるく1】
đi bộ
Bài 6
あれ
cái kia (xa cả người nói và người nghe)
Bài 16
アンケート
phiếu điều tra
Bài 12
アンチョビ
cá cơm
Bài 4
いい
đẹp, tốt
Bài 6
いいえ/いえ
Không.
Bài 9
言います
いいます 【いう1】
nói