A1 🗣️ Hoạt động

Marugoto A1 Katsudou

572
từ vựng

Hiển thị 572 từ

Bài 8

À (あ、こちらにどうぞ: À, xin mời đi phía này)

Bài 3
ああ

A

Bài 6
アイス

Đá

Bài 17
あいます

Gặp

Bài 16
あお

Màu xanh

Bài 16
あか

Màu đỏ

Bài 7
あかるい

Sáng sủa

Bài 15
あきはばら

Akihabara (tên địa danh)

Bài 11
アクション

Phim hành động

Bài 15
あげます

Tặng, cho

Bài 9
あさ

Buổi sáng

Bài 13
あさくさ

Asakusa (tên địa danh)

Bài 5
あさごはん

Bữa sáng

Bài 10
あした

Ngày mai

Bài 17
あそびます

Chơi

Bài 7
あたらしい

Mới

Bài 14
あっち

Đằng kia

Bài 9
あと

Sau

Bài 4
あに

Anh trai (của mình)

Bài 11
アニメ

Phim hoạt hình

Bài 4
あね

Chị gái (của mình)

Bài 6
あの

~ kia (あのみせ: Cửa hàng kia)

Bài 3
あのう

Từ dùng để mào đầu câu chuyện (あのう、おなまえは?)

Bài 7
アパート

Căn hộ

Bài 9
あびます

Tắm

Bài 5
あまり(~ない)

Không ~ lắm (dùng trong câu phủ định)

Bài 3
アラビアご

Tiếng Ả Rập

Bài 7
あります

Có (dùng cho đồ vật)

Bài 17
アルバイト

Việc làm thêm

Bài 15
あれ

Cái kia (xa cả người nói và người nghe)

Bài 5
アンケート

Bảng thăm dò ý kiến

Bài 8
いい

Tốt

Bài 1
いいえ

Không/không sao

Bài 13
いいます

Nói

Bài 7
いえ

Căn nhà, ngôi nhà

Bài 9
いきます

Đi, đi đến

Bài 7
いくつ

Bao nhiêu cái?

Bài 12
いくら

Bao nhiêu tiền?

Bài 11
いけばな

Nghệ thuật cắm hoa

Bài 7
いす

Cái ghế

Bài 9
いそがしい

Bận

Bài 1
いち

Một

Bài 2
いちど

Một lần

Bài 18
いちにちめ

Ngày thứ 1

Bài 6
いちばん

Nhất, thứ nhất

Bài 10
いつ

Khi nào?

Bài 7
いっこだて

Nhà nguyên căn, nhà riêng

Bài 12
いっしょに

Cùng nhau

Bài 7
いつつ/5つ

Năm cái

Bài 5
いつも

Luôn luôn